|
01 |
Hà Nội - Mai Châu - Hoà Bình - Hà Nội |
720 |
|
02 |
Hà Nội - Mộc Châu - Hà Nội |
480 |
|
03 |
Hà Nội - Sơn La - Hà Nội |
700 |
|
04 |
Hà Nội - Tuần giáo ( Sơn La )- Hà Nội |
800 |
|
05 |
Hà Nội - Làng Đồng Kỵ - Hà Nội |
50 |
|
06 |
Hà Nội - Bát Tràng - Hà Nội |
100 |
|
07 |
Hà Nội - Bà Chúa Kho - Hà Nội |
80 |
|
08 |
Hà Nội - Chùa Thầy - Tây Phương - Hà Nội |
140 |
|
09 |
Hà Nội - Chùa Thầy - Chùa Trăm Gian - Hà Nội |
190 |
|
10 |
Hà Nội - Sơn Tây - Hà Nội |
110 |
|
11 |
Hà Nội - Sơn Tây - Đồng Mô - Hà Nội |
150 |
|
12 |
Hà Nội - Xuân Mai - Hà Nội |
100 |
|
13 |
Hà Nội - Bút Tháp - Hà Nội |
70 |
|
14 |
Hà Nội - Chùa Dâu - Bút Tháp - Hà Nội |
80 |
|
15 |
Hà Nội - Chùa Bút Tháp - Đông Hồ - Hà Nội |
110 |
|
16 |
Hà Nội - Tam Đảo - Hà Nội |
200 |
|
17 |
Hà Nội - Chùa Đậu ( Thường Tín ) - Hà Nội |
100 |
|
18 |
Hà Nội - Chùa Trăm Gian - Hà Nội |
100 |
|
19 |
Hà Nội - Chùa Hương - Hà Nội |
140 |
|
20 |
Hà Nội - Hải Dương - Hà Nội |
150 |
|
21 |
Hà Nội - Hải Phòng - Hà Nội |
230 |
|
22 |
Hà Nội - Hải Phòng ( Cát Bi ) - Hà Nội |
270 |
|
23 |
Hà Nội - Đồ Sơn - Hà Nội |
270 |
|
24 |
Hà Nội - Côn Sơn - Kiếp Bạc - Hà Nội |
200 |
|
25 |
Hà Nội - Yên Tử - Hà Nội |
250 |
|
26 |
Hà Nội - Hải Phòng - Hạ Long - Hà Nội |
400 |
|
27 |
Hà Nội - Bắc Ninh - Hà Nội |
80 |
|
28 |
Hà Nội - Bắc Giang - Hà Nội |
140 |
|
29 |
Hà Nội - Chi Lăng - Hà Nội |
270 |
|
30 |
Hà Nội - Lạng Sơn - Hà Nội |
340 |
|
31 |
Hà Nội - Thái Nguyên - Hà Nội |
200 |
|
32 |
Hà Nội - Vĩnh Yên - Hà Nội |
140 |
|
33 |
Hà Nội - Việt Trì - Hà Nội |
200 |
|
34 |
Hà Nội - Đền Hùng - Hà Nội |
220 |
|
35 |
Hà Nội - Phú Thọ - Hà Nội |
240 |
|
36 |
Hà Nội - Yên Bái - Hà Nội |
400 |
|
37 |
Hà Nội - Lào Cai - Hà Nội |
720 |