TU HA NOI
|
HA NOI (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:35 các ngày trong tuần |
07:50 cùng ngày |
VN311 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
||||
|
2 |
11:45 các ngày trong tuần |
13:00 cùng ngày |
VN315 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
||||
|
3 |
17:00 các ngày trong tuần |
18:15 cùng ngày |
VN317 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - DA LAT (VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:30 T3, T6, T7, CN |
13:10 cùng ngày |
VN277 |
Fokker 70/ 79 chỗ |
01:40 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:30 các ngày trong t uần |
07:40 cùng ngày |
VN241 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:10 |
||||
|
2 |
12:40 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
VN245 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:10 |
||||
|
3 |
19:25 các ngày trong tuần |
20:35 cùng ngày |
VN247 |
Fokker70/ 78 chỗ |
01:10 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - NHA TRANG (VIETNAM )
|
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:00 các ngày trong tuần |
12:40 cùng ngày |
VN 267 |
Airbus A320 |
01:40 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - PHU QUOC (VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
07:00 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
@VN741/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03:00 |
||||
|
2 |
07:00 các ngày trong tuần |
11:15 cùng ngày |
@VN741/VN479 |
Airbus 320-150 chỗ |
03:00 |
||||
|
3 |
06:30 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
VN211/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03:00 |
||||
|
4 |
08:00 T5, CN |
13:50 cùng ngày |
VN213/VN481 |
Airbus 320 - 150 chỗ/ AT7 -
67 chỗ |
03:00 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - HO CHI MINH (VIETNAM
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:40 các ngày trong tuần |
13:40 cùng ngày |
BL793 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
2 |
13:10 các ngày trong tuần |
15:10 cùng ngày |
BL797 |
Boeing 737/150 chỗ |
02:00 |
||||
|
3 |
16:20 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
BL805 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
4 |
09:10 các ngày trong tuần |
11:10 cùng ngày |
BL791 |
Airbus A320/ 120 - 180 chỗ |
02:00 |
||||
|
5 |
14:30 các ngày trong tuần |
16:30 cùng ngày |
BL799 |
Airbus A320/ 120-180 chỗ |
02:00 |
||||
|
6 |
18:30 các ngày trong tuần |
20:30 cùng ngày |
BL807 |
Boeing 737/138 chỗ |
02:00 |
||||
|
7 |
21:30 các ngày trong tuần |
23:30 cùng ngày |
BL809 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
8 |
13:00 các ngày trong tuần |
15:00 cùng ngày |
VN219 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
||||
|
9 |
07:00 các ngày trong tuần |
09:00 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321/182 chỗ |
02:00 |
||||
|
10 |
08:00 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
VN213 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
||||
|
11 |
11:00 các ngày trong tuần |
13:00 cùng ngày |
VN217 |
Boeing 777/307 chỗ |
02:00 |
||||
|
12 |
17:00 các ngày trong tuần |
19:00 cùng ngày |
VN783 |
Boeing 777/307 chỗ |
02:00 |
||||
|
13 |
18:00 Thứ 3, 4, 6, 7, CN trong
tuần |
20:00 cùng ngày |
VN229 |
Boeing 777/ 305 chỗ |
02:00 |
||||
|
14 |
19:10 các ngày trong tuần |
21:10 cùng ngày |
VN231 |
Boeing 777/ 305 chỗ |
02:00 |
||||
|
15 |
20:00 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN235 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
||||
|
16 |
21:15 các ngày trong tuần |
23:15 cùng ngày |
VN 2377 |
Airbus A320 |
02:00 |
||||
|
17 |
21:30 vào các ngày trong tuần |
23:30 cùng ngày |
VN 2399 |
Airbus A321 |
02:00 |
||||
|
18 |
10:00 thứ 4 hàng tuần |
12:00 cùng ngày |
VN215 |
Boeing 777 |
02:00 |
||||
|
19 |
15:00 các ngày trong tuần |
17:00 cùng ngày |
VN225 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
||||
TU TP HO CHI MINH
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BAN ME THUOT
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
10:20 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 338 |
AT7 |
01:00 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - DA NANG
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
10:10 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
BL596 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
01:10 |
||||
|
2 |
14:20 các ngày trong tuần |
15:30 cùng ngày |
BL598 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
01:10 |
||||
|
3 |
06:20 các ngày trong tuần |
07:30 cùng ngày |
VN320 |
Airbus321/182 chỗ |
01:10 |
||||
|
4 |
11:20 các ngày trong tuần |
12:30 cùng ngày |
VN324 |
Boeing 763/221 chỗ |
01:10 |
||||
|
5 |
17:30 các ngày trong tuần |
18:40 cùng ngày |
VN326 |
Airbus 320/150 chỗ |
01:10 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - DA LAT (VIETNAM
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
07:45 các ngày trong tuần |
08:25 cùng ngày |
VN 464 |
Fokker |
00:40 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HA NOI (VIETNAM
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
10:30 các ngày trong tuần |
12: 30 cùng ngày |
BL796 |
Boeing 737/138 chỗ |
02:00 |
||||
|
2 |
13:40 các ngày trong tuần |
15:40 cùng ngày |
BL 804 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
3 |
15:50 các ngày trong tuần |
17:50 cùng ngày |
BL 806 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
4 |
19:00 các ngày trong tuần |
21:00 cùng ngày |
BL 808 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
||||
|
5 |
11:50 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
BL798 |
Boeing 737/138 chỗ |
02:00 |
||||
|
6 |
06:30 các ngày trong tuần |
08:30 cùng ngày |
BL790 |
Airbus A320/ 120-180 chỗ |
02:00 |
||||
|
7 |
09:00 các ngày trong tu?n |
11:00 cùng ngày |
BL792 |
Boeing 737/115-138 ch? |
02:00 |
||||
|
8 |
06:30 các ngày trong tuần |
08:30 cùng ngày |
VN900 |
Airbus 320/150 chỗ |
02:00 |
||||
|
9 |
07:00 các ngày trong tuần |
09:00 cùng ngày |
VN212 |
Airbus 321/182 chỗ |
02:00 |
||||
|
10 |
09:30 các ngày trong tuần |
11:30 cùng ngày |
VN214 |
Airbus 320/150 chỗ |
02:00 |
||||
|
11 |
11:30 các ngày trong tuần |
13:30 cùng ngày |
VN218 |
Airbus 320/150 chỗ |
02:00 |
||||
|
12 |
13:00 T2, 4 trong tuần |
15:00 cùng ngày |
VN 222 |
Boeing777/307 chỗ |
02:00 |
||||
|
13 |
16:45 các ngày trong tuần |
18:45 cùng ngày |
VN740 |
Boeing777/307 chỗ |
02:00 |
||||
|
14 |
18:00 các ngày trong tuần |
20:00 cùng ngày |
VN780 |
Boeing763/244 chỗ |
02:00 |
||||
|
15 |
19:30 T5, T6, T7, CN |
21:30 cùng ngày |
VN234 |
Airbus 320/150 chỗ |
02:00 |
||||
|
16 |
20:30 các ngày trong tuần |
22:30 cùng ngày |
VN236 |
Airbus 321/182 chỗ |
02:00 |
||||
|
17 |
15:00 các ngày trong tuần |
17:00 cùng ngày |
VN 224 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
||||
|
18 |
21:15 vào các ngày trong tuần |
23:15 cùng ngày |
VN 2366 |
Airbus A320 |
02:00 |
||||
|
19 |
21:30 các ngày trong tuần |
23:30 cùng ngày |
VN 2388 |
Airbus A321 |
02:00 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HAI PHONG
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
17:10 các ngày trong tuần |
19:10 cùng ngày |
VN 282 |
Airbus A320 |
02:00 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
07:00 các ngày trong tuần |
08:20 cùng ngày |
VN250 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:20 |
||||
|
2 |
15:00 các ngày trong tuần |
16:20 cùng ngày |
VN252 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:20 |
||||
|
3 |
17:25 các ngày trong tuần |
19:15 cùng ngày |
VN254 |
AT7/ 67 chỗ |
01:50 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - NHA TRANG
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:30 các ngày trong tuần |
07:25 cùng ngày |
VN450 |
Airbus 320/150 chỗ |
00:55 |
||||
|
2 |
10:15 các ngày trong tuần |
11:25 cùng ngày |
VN336 |
AT7/67 chỗ |
01:10 |
||||
|
3 |
13:50 các ngày trong tuần |
15:00 cùng ngày |
VN454 |
AT7/67 chỗ |
01:10 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - PHU QUOC
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:30 các ngày trong tuần |
07:30 cùng ngày |
VN 483 |
AT7 |
01:00 |
||||
|
2 |
10:15 các ngày trong tuần |
11:15 cùng ngày |
VN 479 |
AT7 |
01:00 |
||||
|
3 |
12:50 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
VN 481 |
AT7 |
01:00 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - PLEIKU (VIETNAM
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
10:05 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 342 |
AT7 |
01:15 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TUY HOA
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
13:40 thứ 3, 6, CN trong tuần |
14:55 cùng ngày |
VN 456 |
AT7 |
01:15 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUI NHON
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:20 các ngày trong tuần |
07:45 cùng ngày |
VN 458 |
AT7 |
01:25 |
||||
|
2 |
10:25 thứ 2, 4, 7 trong tuần |
11:50 cùng ngày |
VN 460 |
AT7 |
01:25 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - CHULAI (VIETNAM
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:30 thứ 2, 5 trong tuần |
08:10 |
VN 400 |
ATR7 |
01:40 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - VINH (VIETNAM )
|
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:30 vào thứ 2, 4, 5, 6, CN |
13:15 cùng ngày |
VN 374 |
Airbus A321/ 120 - 180 chỗ |
01:45 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - RACH GIA
(VIETNAM ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
06:30 các ngày trong tuần |
08:50 cùng ngày |
VN 483 |
AT7 |
01:40 |
||||
DEN CAC NUOC CHAU A
|
HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
20:00 cùng ngày |
@CX 790/ CX 312 |
Airbus A321/ Airbus A330 |
05:00 |
|
|||
|
2 |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3109 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
04:10 |
||||
|
3 |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
22:10 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3195 |
Boeing 777-500/ Boeing
777-500 |
04:30 |
||||
|
4 |
20:45 thứ 3, 6, CN |
06:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 674 |
Airbus A300 - 600/ Airbus
A300 - 600 |
06:30 |
||||
|
5 |
10:05 thứ 3, 6, CN trong
tuần |
14:30 cùng ngày |
VN900 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
03:25 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:15 các ngày trong tuần |
13:05 cùng ngày |
TG 683 |
Airbus A300-600 |
01:50 |
||||
|
2 |
20:45 các ngày trong tuần |
22:35 cùng ngày |
TG 685 |
Airbus A300-600 |
01:50 |
||||
|
3 |
09:30 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 831 |
Airbus 320 /150 chỗ |
01:50 |
||||
|
4 |
14:30 thứ 3, 5, 7, CN |
16:20 cùng ngày |
VN 833 |
Airbus 320/150 chỗ |
01:50 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
14:00 thứ 3, 5 các ngày
trong tuần |
16:30 cùng ngày |
CZ372 |
Boeing 737-500 |
01:30 |
||||
|
2 |
13:45 thứ 7 trong tuần |
16:15 cùng ngày |
CZ 372 |
Boeing 737 - 500 |
01:30 |
||||
|
3 |
10:45 thứ 2, 5 |
13:15 cùng ngày |
CZ774 |
Airbus A320 |
01:30 |
||||
|
4 |
11:15 thứ 2, 4, 7 |
19:15 cùng ngày |
TG 683/ TG 678 |
Airbus A300 - 600/ Airbus
A300 - 600 |
04:40 |
||||
|
5 |
15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong
tuần |
17:50 cùng ngày |
VN914 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:30 |
||||
|
6 |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần
|
13:15 cùng ngày |
VN918 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:30 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
@CX790 |
Airbus A321 |
01:50 |
||||
|
2 |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
@CX792 |
Airbus A321 |
01:50 |
||||
|
3 |
11:15 các ngày trong tuần |
19:25 cùng ngày |
TG 683/ TG 630 |
Airbus A300 - 600/ Boeing
777 |
04:45 |
||||
|
4 |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN 790 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:50 |
||||
|
5 |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN792 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:50 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA )
|
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
21:15 cùng ngày |
@CX 790/ CX 711 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
07:00 |
||||
|
2 |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 |
17:30 cùng ngày |
@MH 9759/ MH 723 |
Airbus A320 - 100/ Airbus
A330 |
05:15 |
||||
|
3 |
20:35 các ngày trong tuần |
12:00 ngày hôm sau |
TG685/ TG433 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
05:20 |
||||
|
4 |
07:00 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
VN 741/ SQ 162 |
Airbus A321/ Boeing 773-300 |
05:30 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
14:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 612 |
Airbus A300 - 600/ Airbus
A300 - 600 |
04:05 |
||||
|
2 |
11:10 thứ 3, 6, CN trong
tuần |
13:55 cùng ngày |
VN908 |
Airbus 320/150 chỗ |
01:45 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR
(MALAYSIA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
13:30 các ngày trong tuần |
17:55 cùng ngày |
MH753 |
Boeing 734 - 400 |
03:25 |
||||
|
2 |
10:40 thứ 2, 4, 5, 7 |
18:20 cùng ngày |
TG683/ LH 4751 |
Airbus Jet/ Airbus Jet |
03:55 |
||||
|
3 |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong
tuần |
14:15 cùng ngày |
VN759 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
03:15 |
||||
|
4 |
13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong
tuần |
17:50 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
03:20 |
||||
|
5 |
14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần
|
19:00 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
03:20 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
18:30 cùng ngày |
@CX 790/ CX 903 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
03:50 |
||||
|
2 |
15:20 thứ 6 trong tuần |
08:10 ngày hôm sau |
MH 753/ @MH 9058 |
Boeng 737 - 400/ Boeing 737 |
07:10 |
||||
|
3 |
06:30 thứ 3, 5, 7 |
13:40 cùng ngày |
VN 211/ PR 592 |
Airbus A320/ Airbus A340 -
300 |
04:40 |
||||
|
4 |
11:15 thứ 3, 5, 6, CN |
19:30 cùng ngày |
TG 683/ TG 624 |
Airbus A300- 600/ Airbus
A300- 600 |
05:05 |
||||
|
5 |
11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong
tuần |
19:10 cùng ngày |
VN 217/ @VN 598 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
04:40 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
JL 756 |
Boeing 767 |
04:10 |
||||
|
2 |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
@VN 948 |
Boeing 767 |
04:10 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
23:20 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
KE 684/ KE 1401 |
Airbus A330 - 300/ Boeing
737 - 900 |
05:00 |
||||
|
2 |
17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong
tuần |
07:50 ngày hôm sau |
VN781 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
06:40 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
23:20 các ngày trong tuần |
05:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800 |
04:15 |
||||
|
2 |
00:35 các ngày trong tuần |
06:40 cùng ngày |
@VN684 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
04:05 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3503 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
03:25 |
||||
|
2 |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
21:25 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3595 |
Airbus A320/ Airbus A320 |
03:35 |
||||
|
3 |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 662 |
Airbus A300- 600/ Airbus
A330 - 300 |
06:05 |
||||
|
4 |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần
|
18:00 cùng ngày |
VN 918/ CZ 3503 |
Airbus A320 - 100/ Boeing
777 |
03:25 |
||||
|
5 |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong
tuần |
21:25 cùng ngày |
@VN 914/ CZ 3595 |
Airbus A320 - 100/ Airbus
A320 - 100 |
03:00 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
19:40 cùng ngày |
CX 790/ CX 711 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
05:30 |
||||
|
2 |
13:30 các ngày trong tuần |
20:25 cùng ngày |
MH 753/ MH 607 |
Airbus A320/ Boeing 737 -
400 |
04:20 |
||||
|
3 |
13:30 các ngày trong tuần |
18:00 cùng ngày |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200 |
03:30 |
||||
|
4 |
10:40 các ngày trong tuần |
18:35 cùng ngày |
TG683/ TG409 |
Airbus Jet / Airbus Jet |
04:10 |
||||
|
5 |
07:00 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321 |
03:20 |
||||
|
6 |
16: 35 thứ 3, 5, 7, CN |
21:00 cùng ngày |
VN745 |
Airbus 320 / 150 chỗ |
03:25 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
11:05 các ngày trong tuần |
18:05 cùng ngày |
@CX 790/ CX 400 |
Airbus A321/ Boeing 747 -
400 |
03:35 |
||||
|
2 |
19:10 các ngày trong tuần |
00:35 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 462 |
Airbus A321/ Airbus A340 -
300 |
03:30 |
||||
|
3 |
20:35 các này trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
04:20 |
||||
|
4 |
13:00 thứ 3, 4, 6, 7 |
17:20 cùng ngày |
@VN 922 |
Boeing 737 |
03:20 |
||||
|
5 |
16:45 các ngày trong tuần |
21:05 cùng ngày |
VN 924 |
Airbus A321 |
03:20 |
||||
|
HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
JL 752 |
Boeing 767 |
04:45 |
||||
|
2 |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
@JL 5136 |
Boeing 767 |
04:45 |
||||
|
3 |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
@VN958 |
Boeing 767 - 300 |
04:45 |
||||
|
4 |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
VN954 |
Boeing 767 - 300 |
04:45 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK
(THAILAND ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
12:35 các ngày trong tuần |
14:00 cùng ngày |
TG681 |
Airbus/350 chỗ |
01:25 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU
(CHINA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
12:35 các ngày trong tuần |
19:15 cùng ngày |
TG681/TG672 |
Airbus AB6 |
04:05 |
||||
|
2 |
08:30 Thứ 2, 5, CN |
11:30 cùng ngày |
VN368 |
Airbus 320 |
2:30 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA
(INDONESIA ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
20:45 các ngày trong tuần |
11:25 ngày hôm sau |
TG685/TG433 |
Airbus |
05:20 |
||||
|
2 |
10:30 các ngày trong tuần |
17:30 cùng ngày |
VN 757/MH 723 |
Airbus 320/Airbus 330 |
3:50 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE
(SINGAPORE ) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
12:35 các ngảy trong tuần |
19:35 cùng ngày |
TG681/TG409 |
Airbus |
03:45 |
||||
|
2 |
10:30 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN 741 |
Airbus A321/ 120 - 180 chỗ |
01:55 |
||||
|
3 |
13:50 các ngày trong tuần |
16:40 cùng ngày |
VN 1725 |
Boeing 737 |
01:55 |
||||
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN
) |
|
TT |
HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
|
|
Một chiều |
Khứ hồi |
||||||||
|
1 |
21:10 các ngày trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 687/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
04:55 |
||||
|
2 |
12:10 các ngày trong tuần |
22:45 cùng ngày |
TG 681/ TG 636 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
04:55 |
||||
|
3 |
16:55 các ngày trong tuần |
21:12 cùng ngày |
VN 928 |
Boeing 767 - 300 |
03:20 |
||||
DANH BẠ ĐỊA CHỈ VÀ ĐIỆN THOẠI CÁC
HÃNG HÀNG KHÔNG TẠI VIỆT NAM
Hà Nội: 99 Ba Trieu St., Hai Ba Trung Dist.,
Hanoi, Vietnam.
Tel: (84-4) 9 330 330
Fax: (84-4) 7 333 337
T.P Hồ Chí Minh: 69 Ba huyen Thanh Quan St., Dist.3,
Hochiminh City, Vietnam
Tel: (84-8) 9 330 330
Fax: (84-8) 9 330 633
• AEROFLOT
T.P Hồ Chí Minh : 4G Lê
Lợi, Quận 1
Tel: 84-8-8293489
Fax: 84-8-8290076
Hà nội: Khách sạn
Daewoo, 360 Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội
Tel: 84-4-7718742
84-4-7718718
84-4-7718522
84-4-7718742
Fax: 84-4-7718512
• AIR
FRANCE
T.P Hồ Chí Minh: 130
Đồng Khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8290981
Hà Nội: 01 Bà Triệu,
Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-8253484
• ALL
NIPPON AIRWAYS
T.P Hồ Chí Minh: 115 Nguyễn Huệ, Quận 1
Tel: 84-8-8219612
Hà Nội : 25 Lý Thường
Kiệt, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-9347239
• ASIANA
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 34 Lê Duẩn, Quận 1
Tel : 84-8-8222710
84-8-8293038
Hà Nội: Khách sạn Daewoo, 360 Kim Mã, Ba
Đình, Hà Nội
Tel : 84-4-7714094
• LAUDA
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 09 Đồng Khởi, Q1
Tel: 84-8-8297117
• BRITISH AIRWAYS
T.P Hồ Chí Minh :
170-172 Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Tel: 84-8-9302933
Hà Nội: 25 Lý Thường
Kiệt, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-9347239
• CATHAY
PACIFIC
T.P Hồ Chí Minh: 58 Đồng
khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8223203
84-8-8222679
84-8-8258276
Hà Nội : 49 Hai Bà Trưng
Tel : 84-4-8267298
• CHINA AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 132-134
Đồng khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8251388
Hà Nội: 18 Trần Hưng
Đạo, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-8242688
84-4-9330165
84-4-9332688
• CHINA
SOUTHERN AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 21-23 Nguyễn Thị Minh Khai, Q1
Tel: 84-8-8246470
Hà Nội: 360 Kim Mã, Ba Đình
Tel: 84-4-7716611
84-4-7716616
• CZECH
AIRLINES
Hà Nội: 329 Giảng Võ
Tel: 84-4-5141852
• CAMBODIA
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 343 Lê Văn Sỹ, Quận Tân Bình
Tel: 84-8-8440126
• EVA
AIRWAYS
T.P Hồ Chí Minh: 32 Ngô
Đức Kế
Tel : 84-8-8224488
84-8- 8224482
84-8- 8224483
84-8-8224484
• JAPAN
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 49
Trường Sơn, Quận Tân Bình
Tel: 84-8-8485146
84-8-8485140
Hà Nội: 63 Lý Thái Tổ,
Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-8266693
• KOREAN
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh : 34 Lê
Duẩn, Q1
Tel: 84-8-8242877
84-8-8242878
84-8-8242879
Hà Nội : 25 Lý Thường Kiệt, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-9347247/48
• KLM
ROYAL DUTCH AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 2A Tôn
Đức Thắng, Q1
Tel: 84-8-8231990
• LAO
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 181 Hai
Bà Trưng, Quận 1
Tel: 84-8-8226990
84-8- 8275236
Hà Nội: 41 Quang Trung
Tel: 84-4-8229951
• LUFTHANSA
T.P Hồ Chí Minh: 132-134
Đồng khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8298529
84-8-8298537
84-8-8298549
• MALAYSIAN AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh : 235 Đồng khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8292529 - 84-8-242884 - 84-8-8242885
Hà Nội: 15 Ngô Quyền
Tel: 84-4-8268820/
8268819/ 8865539
• PACIFIC AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 112
Hồng Hà, Quận Tân Bình
Tel: 84-8-8450092
Trung tâm đặt giữ chỗ: 177 Võ
Thị Sáu, Q3
Tel: 84-8-9325979
Hà Nội: 36 Điện Biên
Phủ, Ba Đình
Tel: 84-4-7332159
84-4-7340764
• PHILIPPINE
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 229
Đồng Khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8272105
84-8-8222241
• QANTAS
AIRWAYS
T.P Hồ Chí Minh: 170-172
Nam Kỳ Khởi Nghĩa
Tel: 84-8-9302939
Hà Nội: 25 Lý Thường
Kiệt
Tel: 84-4-9347238
• SCANDINAVIAN
AIRLINES
Hà Nội : Hà nội Tower,
49 Hai Bà Trưng
Tel: 84-4-9342626
84-4-9342628
84-4-9345571
• SIEM REAP AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: 132-134
Đồng khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8239287
84-8-8239288
84-8-8239289
84-88239290
• SINGAPORE
AIRLINES
T.P Hồ Chí Minh: SQ
Saigon Tower, 29 Lê Duẩn, Quận 1
Tel: 84-8-8231588
Hà Nội: Trung tâm quốc
tế, 17 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-8268888
84-4-8268911
84-4-8268803
T.P Hồ Chí Minh: 1A Công trường Mê Linh, Q1
Tel: 84-8-8244000
84-8-8274188
T.P Hồ Chí Minh: 65 Nguyễn Du, Quận 1
Tel: 84-8-8292809
84-8-8223365
84-8-8292810
84-8-8223465
Hà Nội: 44B Lý Thường
Kiệt, Hoàn Kiếm
Tel: 84-4-8267921
84-4-8267922
T.P Hồ Chí Minh: 58 Đồng khởi, Quận 1
Tel: 84-8-8234755
T.P Hồ Chí Minh: 116 Nguyễn Huệ, Quận 1
Tel: 84-8-8320320
Hà Nội: 53 Quang Trung
Tel: 84-4-8320320




Nhận xét (0)
In trang này
Gửi bạn bè
Đầu trang