| Huunghi Tours Website |
|
Giờ tàu khách liên vận Quốc tế
Ngày cập nhật Thứ hai, 04.14.2008, 01:57am (GMT)
Hà Nội- Bắc Kinh* * *
Bắc Kinh – Hà Nội
(Theo Giờ địa phương-
According to the Locat Time)
áp dụng từ 6h 00 ngày 12-2-2001
*Tàu M1 – K6 chạy từ Hà Nội: 18h30 ngày thứ 3 và thứ sáu hàng tuần
Đến Bắc Kinh lúc 13h38 ngay thứ 5 và chủ nhật.
*Tàu K5- M2 chạy tại Bắc Kinh: 16h16
ngày thứ 5 và chủ nhật hàng tuần.
Đến Hà Nội lúc 8h10 ngày thứ 7 và thứ
3.
*Train No: M1 – K6 Departure from Hà
Nôi at the 6h50 pm every Tuesday and Friday. Arrive Pekinh at the 13.38 pm every Thursday and Sunday.
*Train no: K5- M2 Departure fom
Pekinh at the 16h16pm every Thursday and Sunday. Arrive Hanoi at the 8h10 am every Saturday and
Tuesday.
|
Tên
ga
|
km
|
Đến
|
Đi
|
Tên
ga
|
Km
|
Đến
|
Đi
|
|
Hà Nội
|
0
|
|
18.30
|
Bắc
Kinh Tây
Bei
Jing xi
|
0
|
|
16.16
|
|
Đồng Đăng
|
167
|
22.40
|
00.00
|
Trịnh châu
Zheng Zhou
|
695
|
22.37
|
22.43
|
|
Bằng Tường
Ping Xiang
|
181
|
01.41
|
03.15
|
Hán Khẩu
Han Kou
|
1209
|
03.36
|
03.38
|
|
Nam Ninh
Nanning
|
401
|
07.00
|
09.50
|
Trường
Sa
Chang
Sha
|
1587
|
07.23
|
07.29
|
|
Quế
Lâm
Gui
lin
|
832
|
14.58
|
15.06
|
HoànhDương
Heng Yang
|
|
09.21
|
09.29
|
|
HoànhDương
Heng Yang
|
1194
|
20.22
|
20.30
|
Quế
Lâm
Gui
Lin
|
|
14.30
|
14.36
|
|
Trường
Sa
Chang
Sha
|
1379
|
22.21
|
22.29
|
Nam Ninh
Nanning
|
25.65
|
20.00
|
21.15
|
|
Hán Khẩu
Han Kou
|
1757
|
02.16
|
02.18
|
Bằng Tường
Ping Xiang
|
27.85
|
01.05
|
02.40
|
|
Trịnh Châu
Zheng zhou
|
2271
|
07.10
|
07.16
|
Đồng Đăng
|
|
02.21
|
03.50
|
|
Bắc
Kinh Tây
Bei
Jing xi
|
2967
|
13.38
|
|
Hà Nội
|
2967
|
08.10
|
|
Giá vé tàu hà nội – bắc kinh
Tính
bằng France
thụy sĩ
Fare
in Swiss France for international Train from Hanoi
– Beijing
|
Ga
đi
|
Ga
đến
|
Giá
vé
|
|
Hà
nội
|
Bằng
Tường
Ping xiang
|
25,34
SFR
17,24
+ 6 +2,1
|
|
Hà
nội
|
Nam Ninh
Nan Ning
|
47,7
SFR
31,9
+ 6 + 9,8
|
|
Hà
nội
|
Quế
Lâm
Guilin
|
74,25
SFR
52,85
+ 6 + 15,4
|
|
Hà
nội
|
Hoành
Dươnng
Hena
yang
|
92,86
SFR
65,86
+ 6 + 21,0
|
|
Hà
nội
|
Trường Sa
Chang sha
|
102,08
SFR
70,18+
6 +25,9
|
|
Hà
nội
|
Hán
Khẩu
Han
Kou
|
108,54
SFR
76,64
+6 +25,9
|
|
Hà
nội
|
Trịnh
Châu
Zheng
Zhou
|
130,81
SFR
89,11+
6 +35.7
|
|
Hà
nội
|
Bắc
Kinh
Beijing
|
147,26
SFR
100,66+
6 + 40,6
|
|
|
Powered by Speedvn.com Copyright © 2008 by HuuNghiTour.com. All rights reserved. |