Hà Nội- Bắc Kinh* * *
Bắc Kinh – Hà Nội
(Theo Giờ địa phương-
According to the Locat Time)
áp dụng từ 6h 00 ngày 12-2-2001
*Tàu M1 – K6 chạy từ Hà Nội: 18h30 ngày thứ 3 và thứ sáu hàng tuần
Đến Bắc Kinh lúc 13h38 ngay thứ 5 và chủ nhật.
*Tàu K5- M2 chạy tại Bắc Kinh: 16h16
ngày thứ 5 và chủ nhật hàng tuần.
Đến Hà Nội lúc 8h10 ngày thứ 7 và thứ
3.
*Train No: M1 – K6 Departure from Hà
Nôi at the 6h50 pm every Tuesday and Friday. Arrive Pekinh at the 13.38 pm every Thursday and Sunday.
*Train no: K5- M2 Departure fom
Pekinh at the 16h16pm every Thursday and Sunday. Arrive
|
Tên
ga |
km |
Đến |
Đi |
Tên
ga |
Km |
Đến |
Đi |
|
Hà Nội |
0 |
|
18.30 |
Bắc
Kinh Tây Bei
Jing xi |
0 |
|
16.16 |
|
Đồng Đăng |
167 |
22.40 |
00.00 |
Trịnh châu Zheng Zhou |
695 |
22.37 |
22.43 |
|
Bằng Tường Ping Xiang |
181 |
01.41 |
03.15 |
Hán Khẩu Han Kou |
1209 |
03.36 |
03.38 |
|
|
401 |
07.00 |
09.50 |
Trường
Sa Chang
Sha |
1587 |
07.23 |
07.29 |
|
Quế
Lâm Gui
lin |
832 |
14.58 |
15.06 |
HoànhDương Heng Yang |
|
09.21 |
09.29 |
|
HoànhDương Heng Yang |
1194 |
20.22 |
20.30 |
Quế
Lâm Gui
Lin |
|
14.30 |
14.36 |
|
Trường
Sa Chang
Sha |
1379 |
22.21 |
22.29 |
|
25.65 |
20.00 |
21.15 |
|
Hán Khẩu Han Kou |
1757 |
02.16 |
02.18 |
Bằng Tường Ping Xiang |
27.85 |
01.05 |
02.40 |
|
Trịnh Châu Zheng zhou |
2271 |
07.10 |
07.16 |
Đồng Đăng |
|
02.21 |
03.50 |
|
Bắc
Kinh Tây Bei
Jing xi |
2967 |
13.38 |
|
Hà Nội |
2967 |
08.10 |
|
Giá vé tàu hà nội – bắc kinh
Tính
bằng
Fare
in Swiss France for international Train from
|
Ga
đi |
Ga
đến |
Giá
vé |
|
Hà
nội |
Bằng
Tường |
25,34
SFR 17,24
+ 6 +2,1 |
|
Hà
nội |
|
47,7
SFR 31,9
+ 6 + 9,8 |
|
Hà
nội |
Quế
Lâm |
74,25
SFR 52,85
+ 6 + 15,4 |
|
Hà
nội |
Hoành
Dươnng Hena
yang |
92,86
SFR 65,86
+ 6 + 21,0 |
|
Hà
nội |
Trường Sa Chang sha |
102,08
SFR 70,18+
6 +25,9 |
|
Hà
nội |
Hán
Khẩu Han
Kou |
108,54
SFR 76,64
+6 +25,9 |
|
Hà
nội |
Trịnh
Châu Zheng
Zhou |
130,81
SFR 89,11+
6 +35.7 |
|
Hà
nội |
Bắc
Kinh |
147,26
SFR 100,66+
6 + 40,6 |




Nhận xét (0)
In trang này
Gửi bạn bè
Đầu trang