Bảng giá vé tầu khách các chặng
(Áp dụng từ 0 giờ ngày 29 tháng 02 năm
2008 )
Đơn
vị: 1000đ
|
Tên ga |
NmĐH |
K6T1ĐH |
k6T2ĐH |
K6T3ĐH |
K4T1ĐH |
K4T2ĐH |
|
Tàu SE3/SE4 |
||||||
|
Huế - Đà Nẵng |
50 |
63 |
60 |
50 |
65 |
64 |
|
Huế – Diêu Trì |
194 |
250 |
232 |
197 |
254 |
250 |
|
Huế – Nha Trang |
298 |
383 |
358 |
304 |
390 |
385 |
|
Huế – Sài Gòn |
493 |
665 |
622 |
527 |
680 |
668 |
|
Đà Nẵng – Diêu Trì |
145 |
186 |
174 |
147 |
190 |
187 |
|
Đà Nẵng – Nha Trang
|
250 |
320 |
300 |
254 |
327 |
322 |
|
Đà Nẵng – Sài Gòn |
444 |
588 |
550 |
466 |
600 |
590 |
|
Nha Trang – Sài
Gòn |
196 |
280 |
260 |
220 |
284 |
280 |
|
Tàu se1/se2 |
||||||
|
Huế - Đà Nẵng |
48 |
62 |
58 |
50 |
63 |
62 |
|
Huế – Diêu Trì |
188 |
244 |
228 |
193 |
250 |
245 |
|
Huế – Nha Trang |
290 |
375 |
350 |
298 |
383 |
377 |
|
Huế – Sài Gòn |
480 |
652 |
610 |
517 |
665 |
655 |
|
Đà Nẵng – Nha Trang
|
242 |
314 |
293 |
250 |
320 |
315 |
|
Đà Nẵng – Sài Gòn |
430 |
576 |
538 |
457 |
588 |
580 |
|
Nha Trang – Sài
Gòn |
190 |
273 |
255 |
217 |
280 |
274 |




Nhận xét (0)
In trang này
Gửi bạn bè
Đầu trang